full rotation
/fʊl roʊˈteɪʃən/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "full rotation". Phiên âm /fʊl roʊˈteɪʃən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "full rotation" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “full rotation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish